Bỏ qua để đến Nội dung

So sánh du học: Singapore · Hong Kong · Úc · Mỹ

Bảng so sánh nhanh 4 điểm đến phổ biến để phụ huynh và học sinh định hướng. Số liệu tham khảo, cập nhật 07/2026.

Tiêu chíSingaporeHong KongÚcMỹ
Học phí ĐH/năm (ước tính)~30–38k SGD~195–250k HKD~35–50k AUD~35–60k USD
Sinh hoạt/tháng (ước tính)~1.500–2.500 SGD~8–13k HKD~1.800–2.500 AUD~1.500–2.800 USD
Visa du họcStudent's PassStudent visaSubclass 500F-1
Làm thêm khi họcHạn chế (theo quy định trường)≤ 20 giờ/tuần≤ 48 giờ/2 tuầnOn-campus ≤ 20 giờ/tuần
Ở lại sau tốt nghiệpKhông PSW riêng; cần Employment Pass (≥ SGD 5.000)/S Pass; LTVP 1 năm tìm việcIANG: 24 tháng làm việc, không cần offer (nộp trong 6 tháng); đang mở rộng dầnVisa 485: 2–3 năm làm việc mở (phí AUD 5.750 từ 07/2026)OPT 12 tháng (STEM +24), rồi H-1B xổ số ~25–30%
Cơ hội học bổngASEAN Undergraduate / MOE Tuition Grant (có bond)Belt & Road, Entrance (đề cử)Nhiều lộ trình học bổng trườngCạnh tranh cao, cần hồ sơ mạnh
Khoảng cách bay về VN~2 giờ~2 giờ~8–9 giờ~20 giờ+
Phù hợp nhất vớiNgân sách vừa, gần nhà, ngành KD/kỹ thuậtGần nhà, muốn ở lại làm việc, ngành TC/KDMuốn định cư, ngành Y/sức khỏe, không ngại xaTop ranking, ngành STEM, chấp nhận rủi ro/chi phí cao
Làm trắc nghiệm: nên du học nước nào? Tư vấn chọn nước miễn phí

Thông tin visa, chính sách ở lại và chi phí thay đổi nhanh theo năm — số liệu ở đây là THAM KHẢO (cập nhật 07/2026), vui lòng đối chiếu nguồn chính thức của từng nước/trường trước khi quyết định. KHÔNG phải cam kết. Tuân thủ Luật Quảng cáo 75/2025.

ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ MIỄN PHÍ
Gọi ngay Zalo Đăng ký